Trang chủ
Lịch tháng
LỊCH ÂM THÁNG 1 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 3 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2026
LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2026
Lịch năm
LỊCH ÂM NĂM 2024
LỊCH ÂM NĂM 2025
LỊCH ÂM NĂM 2026
LỊCH ÂM NĂM 2027
LỊCH ÂM NĂM 2028
LỊCH ÂM NĂM 2029
LỊCH ÂM NĂM 2030
LỊCH ÂM NĂM 2031
LỊCH ÂM NĂM 2032
LỊCH ÂM NĂM 2033
LỊCH ÂM NĂM 2034
LỊCH ÂM NĂM 2035
Menu
Trang chủ
Lịch tháng
Tháng 1 năm 2026
Tháng 2 năm 2026
Tháng 3 năm 2026
Tháng 4 năm 2026
Tháng 5 năm 2026
Tháng 6 năm 2026
Tháng 7 năm 2026
Tháng 8 năm 2026
Tháng 9 năm 2026
Tháng 10 năm 2026
Tháng 11 năm 2026
Tháng 12 năm 2026
Lịch năm
Năm 2024
Năm 2025
Năm 2026
Năm 2027
Năm 2028
Năm 2029
Năm 2030
Năm 2031
Năm 2032
Năm 2033
Năm 2034
Năm 2035
Lịch âm năm 2032
Tháng 1 (01/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
19/11
Bính Ngọ
2
20/11
Đinh Mùi
3
21/11
Mậu Thân
4
22/11
Kỷ Dậu
5
23/11
Canh Tuất
6
24/11
Tân Hợi
7
25/11
Nhâm Tý
8
26/11
Quý Sửu
9
27/11
Giáp Dần
10
28/11
Ất Mão
11
29/11
Bính Thìn
12
30/11
Đinh Tỵ
13
1/12
Mậu Ngọ
14
2/12
Kỷ Mùi
15
3/12
Canh Thân
16
4/12
Tân Dậu
17
5/12
Nhâm Tuất
18
6/12
Quý Hợi
19
7/12
Giáp Tý
20
8/12
Ất Sửu
21
9/12
Bính Dần
22
10/12
Đinh Mão
23
11/12
Mậu Thìn
24
12/12
Kỷ Tỵ
25
13/12
Canh Ngọ
26
14/12
Tân Mùi
27
15/12
Nhâm Thân
28
16/12
Quý Dậu
29
17/12
Giáp Tuất
30
18/12
Ất Hợi
31
19/12
Bính Tý
Tháng 2 (02/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/12
Đinh Sửu
2
21/12
Mậu Dần
3
22/12
Kỷ Mão
4
23/12
Canh Thìn
5
24/12
Tân Tỵ
6
25/12
Nhâm Ngọ
7
26/12
Quý Mùi
8
27/12
Giáp Thân
9
28/12
Ất Dậu
10
29/12
Bính Tuất
11
1/1
Đinh Hợi
12
2/1
Mậu Tý
13
3/1
Kỷ Sửu
14
4/1
Canh Dần
15
5/1
Tân Mão
16
6/1
Nhâm Thìn
17
7/1
Quý Tỵ
18
8/1
Giáp Ngọ
19
9/1
Ất Mùi
20
10/1
Bính Thân
21
11/1
Đinh Dậu
22
12/1
Mậu Tuất
23
13/1
Kỷ Hợi
24
14/1
Canh Tý
25
15/1
Tân Sửu
26
16/1
Nhâm Dần
27
17/1
Quý Mão
28
18/1
Giáp Thìn
29
19/1
Ất Tỵ
Tháng 3 (03/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
20/1
Bính Ngọ
2
21/1
Đinh Mùi
3
22/1
Mậu Thân
4
23/1
Kỷ Dậu
5
24/1
Canh Tuất
6
25/1
Tân Hợi
7
26/1
Nhâm Tý
8
27/1
Quý Sửu
9
28/1
Giáp Dần
10
29/1
Ất Mão
11
1/2
Bính Thìn
12
2/2
Đinh Tỵ
13
3/2
Mậu Ngọ
14
4/2
Kỷ Mùi
15
5/2
Canh Thân
16
6/2
Tân Dậu
17
7/2
Nhâm Tuất
18
8/2
Quý Hợi
19
9/2
Giáp Tý
20
10/2
Ất Sửu
21
11/2
Bính Dần
22
12/2
Đinh Mão
23
13/2
Mậu Thìn
24
14/2
Kỷ Tỵ
25
15/2
Canh Ngọ
26
16/2
Tân Mùi
27
17/2
Nhâm Thân
28
18/2
Quý Dậu
29
19/2
Giáp Tuất
30
20/2
Ất Hợi
31
21/2
Bính Tý
Tháng 4 (04/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/2
Đinh Sửu
2
23/2
Mậu Dần
3
24/2
Kỷ Mão
4
25/2
Canh Thìn
5
26/2
Tân Tỵ
6
27/2
Nhâm Ngọ
7
28/2
Quý Mùi
8
29/2
Giáp Thân
9
30/2
Ất Dậu
10
1/3
Bính Tuất
11
2/3
Đinh Hợi
12
3/3
Mậu Tý
13
4/3
Kỷ Sửu
14
5/3
Canh Dần
15
6/3
Tân Mão
16
7/3
Nhâm Thìn
17
8/3
Quý Tỵ
18
9/3
Giáp Ngọ
19
10/3
Ất Mùi
20
11/3
Bính Thân
21
12/3
Đinh Dậu
22
13/3
Mậu Tuất
23
14/3
Kỷ Hợi
24
15/3
Canh Tý
25
16/3
Tân Sửu
26
17/3
Nhâm Dần
27
18/3
Quý Mão
28
19/3
Giáp Thìn
29
20/3
Ất Tỵ
30
21/3
Bính Ngọ
Tháng 5 (05/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
22/3
Đinh Mùi
2
23/3
Mậu Thân
3
24/3
Kỷ Dậu
4
25/3
Canh Tuất
5
26/3
Tân Hợi
6
27/3
Nhâm Tý
7
28/3
Quý Sửu
8
29/3
Giáp Dần
9
1/4
Ất Mão
10
2/4
Bính Thìn
11
3/4
Đinh Tỵ
12
4/4
Mậu Ngọ
13
5/4
Kỷ Mùi
14
6/4
Canh Thân
15
7/4
Tân Dậu
16
8/4
Nhâm Tuất
17
9/4
Quý Hợi
18
10/4
Giáp Tý
19
11/4
Ất Sửu
20
12/4
Bính Dần
21
13/4
Đinh Mão
22
14/4
Mậu Thìn
23
15/4
Kỷ Tỵ
24
16/4
Canh Ngọ
25
17/4
Tân Mùi
26
18/4
Nhâm Thân
27
19/4
Quý Dậu
28
20/4
Giáp Tuất
29
21/4
Ất Hợi
30
22/4
Bính Tý
31
23/4
Đinh Sửu
Tháng 6 (06/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/4
Mậu Dần
2
25/4
Kỷ Mão
3
26/4
Canh Thìn
4
27/4
Tân Tỵ
5
28/4
Nhâm Ngọ
6
29/4
Quý Mùi
7
30/4
Giáp Thân
8
1/5
Ất Dậu
9
2/5
Bính Tuất
10
3/5
Đinh Hợi
11
4/5
Mậu Tý
12
5/5
Kỷ Sửu
13
6/5
Canh Dần
14
7/5
Tân Mão
15
8/5
Nhâm Thìn
16
9/5
Quý Tỵ
17
10/5
Giáp Ngọ
18
11/5
Ất Mùi
19
12/5
Bính Thân
20
13/5
Đinh Dậu
21
14/5
Mậu Tuất
22
15/5
Kỷ Hợi
23
16/5
Canh Tý
24
17/5
Tân Sửu
25
18/5
Nhâm Dần
26
19/5
Quý Mão
27
20/5
Giáp Thìn
28
21/5
Ất Tỵ
29
22/5
Bính Ngọ
30
23/5
Đinh Mùi
Tháng 7 (07/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
24/5
Mậu Thân
2
25/5
Kỷ Dậu
3
26/5
Canh Tuất
4
27/5
Tân Hợi
5
28/5
Nhâm Tý
6
29/5
Quý Sửu
7
1/6
Giáp Dần
8
2/6
Ất Mão
9
3/6
Bính Thìn
10
4/6
Đinh Tỵ
11
5/6
Mậu Ngọ
12
6/6
Kỷ Mùi
13
7/6
Canh Thân
14
8/6
Tân Dậu
15
9/6
Nhâm Tuất
16
10/6
Quý Hợi
17
11/6
Giáp Tý
18
12/6
Ất Sửu
19
13/6
Bính Dần
20
14/6
Đinh Mão
21
15/6
Mậu Thìn
22
16/6
Kỷ Tỵ
23
17/6
Canh Ngọ
24
18/6
Tân Mùi
25
19/6
Nhâm Thân
26
20/6
Quý Dậu
27
21/6
Giáp Tuất
28
22/6
Ất Hợi
29
23/6
Bính Tý
30
24/6
Đinh Sửu
31
25/6
Mậu Dần
Tháng 8 (08/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
26/6
Kỷ Mão
2
27/6
Canh Thìn
3
28/6
Tân Tỵ
4
29/6
Nhâm Ngọ
5
30/6
Quý Mùi
6
1/7
Giáp Thân
7
2/7
Ất Dậu
8
3/7
Bính Tuất
9
4/7
Đinh Hợi
10
5/7
Mậu Tý
11
6/7
Kỷ Sửu
12
7/7
Canh Dần
13
8/7
Tân Mão
14
9/7
Nhâm Thìn
15
10/7
Quý Tỵ
16
11/7
Giáp Ngọ
17
12/7
Ất Mùi
18
13/7
Bính Thân
19
14/7
Đinh Dậu
20
15/7
Mậu Tuất
21
16/7
Kỷ Hợi
22
17/7
Canh Tý
23
18/7
Tân Sửu
24
19/7
Nhâm Dần
25
20/7
Quý Mão
26
21/7
Giáp Thìn
27
22/7
Ất Tỵ
28
23/7
Bính Ngọ
29
24/7
Đinh Mùi
30
25/7
Mậu Thân
31
26/7
Kỷ Dậu
Tháng 9 (09/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/7
Canh Tuất
2
28/7
Tân Hợi
3
29/7
Nhâm Tý
4
30/7
Quý Sửu
5
1/8
Giáp Dần
6
2/8
Ất Mão
7
3/8
Bính Thìn
8
4/8
Đinh Tỵ
9
5/8
Mậu Ngọ
10
6/8
Kỷ Mùi
11
7/8
Canh Thân
12
8/8
Tân Dậu
13
9/8
Nhâm Tuất
14
10/8
Quý Hợi
15
11/8
Giáp Tý
16
12/8
Ất Sửu
17
13/8
Bính Dần
18
14/8
Đinh Mão
19
15/8
Mậu Thìn
20
16/8
Kỷ Tỵ
21
17/8
Canh Ngọ
22
18/8
Tân Mùi
23
19/8
Nhâm Thân
24
20/8
Quý Dậu
25
21/8
Giáp Tuất
26
22/8
Ất Hợi
27
23/8
Bính Tý
28
24/8
Đinh Sửu
29
25/8
Mậu Dần
30
26/8
Kỷ Mão
Tháng 10 (10/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
27/8
Canh Thìn
2
28/8
Tân Tỵ
3
29/8
Nhâm Ngọ
4
1/9
Quý Mùi
5
2/9
Giáp Thân
6
3/9
Ất Dậu
7
4/9
Bính Tuất
8
5/9
Đinh Hợi
9
6/9
Mậu Tý
10
7/9
Kỷ Sửu
11
8/9
Canh Dần
12
9/9
Tân Mão
13
10/9
Nhâm Thìn
14
11/9
Quý Tỵ
15
12/9
Giáp Ngọ
16
13/9
Ất Mùi
17
14/9
Bính Thân
18
15/9
Đinh Dậu
19
16/9
Mậu Tuất
20
17/9
Kỷ Hợi
21
18/9
Canh Tý
22
19/9
Tân Sửu
23
20/9
Nhâm Dần
24
21/9
Quý Mão
25
22/9
Giáp Thìn
26
23/9
Ất Tỵ
27
24/9
Bính Ngọ
28
25/9
Đinh Mùi
29
26/9
Mậu Thân
30
27/9
Kỷ Dậu
31
28/9
Canh Tuất
Tháng 11 (11/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/9
Tân Hợi
2
30/9
Nhâm Tý
3
1/10
Quý Sửu
4
2/10
Giáp Dần
5
3/10
Ất Mão
6
4/10
Bính Thìn
7
5/10
Đinh Tỵ
8
6/10
Mậu Ngọ
9
7/10
Kỷ Mùi
10
8/10
Canh Thân
11
9/10
Tân Dậu
12
10/10
Nhâm Tuất
13
11/10
Quý Hợi
14
12/10
Giáp Tý
15
13/10
Ất Sửu
16
14/10
Bính Dần
17
15/10
Đinh Mão
18
16/10
Mậu Thìn
19
17/10
Kỷ Tỵ
20
18/10
Canh Ngọ
21
19/10
Tân Mùi
22
20/10
Nhâm Thân
23
21/10
Quý Dậu
24
22/10
Giáp Tuất
25
23/10
Ất Hợi
26
24/10
Bính Tý
27
25/10
Đinh Sửu
28
26/10
Mậu Dần
29
27/10
Kỷ Mão
30
28/10
Canh Thìn
Tháng 12 (12/2032)
THỨ HAI
THỨ BA
THỨ TƯ
THỨ NĂM
THỨ SÁU
THỨ BẢY
CHỦ NHẬT
1
29/10
Tân Tỵ
2
30/10
Nhâm Ngọ
3
1/11
Quý Mùi
4
2/11
Giáp Thân
5
3/11
Ất Dậu
6
4/11
Bính Tuất
7
5/11
Đinh Hợi
8
6/11
Mậu Tý
9
7/11
Kỷ Sửu
10
8/11
Canh Dần
11
9/11
Tân Mão
12
10/11
Nhâm Thìn
13
11/11
Quý Tỵ
14
12/11
Giáp Ngọ
15
13/11
Ất Mùi
16
14/11
Bính Thân
17
15/11
Đinh Dậu
18
16/11
Mậu Tuất
19
17/11
Kỷ Hợi
20
18/11
Canh Tý
21
19/11
Tân Sửu
22
20/11
Nhâm Dần
23
21/11
Quý Mão
24
22/11
Giáp Thìn
25
23/11
Ất Tỵ
26
24/11
Bính Ngọ
27
25/11
Đinh Mùi
28
26/11
Mậu Thân
29
27/11
Kỷ Dậu
30
28/11
Canh Tuất
31
29/11
Tân Hợi